| Datums | Vārds | Balsis | |
|---|---|---|---|
| 04/02/2017 | thân thể izruna |
thân thể [vi] | 0 balsis |
| 04/02/2017 | sự tôn trọng izruna |
sự tôn trọng [vi] | 0 balsis |
| 04/02/2017 | xiên que izruna |
xiên que [vi] | 0 balsis |
| 03/05/2016 | xanh da trời izruna |
xanh da trời [vi] | 0 balsis |
| 03/05/2016 | kiện hàng izruna |
kiện hàng [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | đưa em đi izruna |
đưa em đi [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | nghìn izruna |
nghìn [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | ừ izruna |
ừ [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | nguy hiểm izruna |
nguy hiểm [vi] | 1 balsis |
| 26/04/2016 | đưa cho izruna |
đưa cho [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | chim sẻ izruna |
chim sẻ [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | sợi dây izruna |
sợi dây [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | tại vì izruna |
tại vì [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | con dơi izruna |
con dơi [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | con đom đóm izruna |
con đom đóm [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | quả đu đủ izruna |
quả đu đủ [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | tivi izruna |
tivi [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | mì Ý izruna |
mì Ý [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | nhà ga izruna |
nhà ga [vi] | 1 balsis |
| 26/04/2016 | cứ tự nhiên izruna |
cứ tự nhiên [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | áo lạnh izruna |
áo lạnh [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | bữa sáng izruna |
bữa sáng [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | múa izruna |
múa [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | người ăn chay izruna |
người ăn chay [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | đáp án izruna |
đáp án [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | mà còn izruna |
mà còn [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | vào lúc này izruna |
vào lúc này [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | phát minh izruna |
phát minh [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | tìm hiểu izruna |
tìm hiểu [vi] | 0 balsis |
| 26/04/2016 | tối nay izruna |
tối nay [vi] | 0 balsis |